| Mã SP | Tên sản phẩm | Đơn vị tính |
|
Định mức m2/thùng | |
| Sơn nội thất | |||||
| E200 | Sơn nội thất cao cấp | 24kg/th | 1,453,000 | 90-110 | |
| 06kg/lon | 416,000 | 22-25 | |||
| E500 | Sơn bóng nội thất cao cấp | 20kg/th | 4,329,000 | 120-145 | |
| 5.5kg/lon | 1,328,000 | 32-37 | |||
| E600 | Sơn siêu bóng nội thất cao cấp | 20.5kg/th | 4,778,000 | 125-150 | |
| 5.5kg/lon | 1,462,000 | 34-38 | |||
| Sơn ngoại thất | |||||
| E300 | Sơn ngoại thất cao cấp | 24kg/th | 1,554,000 | 100-120 | |
| 06kg/lon | 467,000 | 24-26 | |||
| 01kg/lon | 118,000 | 5-8 | |||
| E700 | Sơn bóng ngoại thất cao cấp | 20.5kg/th | 5,273,000 | 120-140 | |
| 5.5kg/lon | 1,572,000 | 32-35 | |||
| E800 | Sơn siêu bóng ngoại thất cao cấp | 19.5kg/th | 5,896,000 | 130-150 | |
| 5.5kg/lon | 1,702,000 | 33-35 | |||
| 01kg/lon | 352,000 | 6-8 | |||
| Sơn Lót | |||||
| E100 | Sơn lót nội thất cao cấp | 24kg/th | 1,373,000 | 125-150 | |
| 06kg/lon | 409,000 | 30-35 | |||
| E150 | Sơn lót ngoại thất cao cấp | 24kg/th | 1,451,000 | 125-150 | |
| 06kg/lon | 428,000 | 30-35 | |||
| E400 | Sơn lót kháng kiềm nội thất cao cấp | 22kg/th | 2,587,000 | 130-150 | |
| 06kg/lon | 776,000 | 35-40 | |||
| E450 | Sơn lót kháng kiềm ngoại thất cao cấp | 22kg/th | 3,164,000 | 130-150 | |
| 06kg/lon | 938,000 | 35-40 | |||
| Sơn chống thấm | |||||
| E900 | Sơn chống thấm xi măng cao cấp | 22kg/th | 3,615,000 | 90-110 | |
| 06kg/lon | 1,058,000 | 24-28 | |||
| E950 | Sơn chống thấm màu cao cấp | 20kg/th | 4,267,000 | 120-140 | |
| 06kg/lon | 1,345,000 | 36-40 | |||
| Ghi chú: | |||||
| Giá trên chỉ áp dụng cho sơn trắng, nếu khách hàng có nhu cầu pha màu thì tính thêm tiền màu | |||||
| Đơn giá trên chưa bao gồm thuế VAT | |||||
| Sơn khác | |||||
| E001 | Bột bả nội thất cao cấp | 40kg/bao | 467,000 | ||
| E002 | Bột bả ngoại thất cao cấp | 40kg/bao | 552,000 | ||
| E070 | Sơn nhũ vàng | 4.5kg/lon | 1,970,000 | ||
| 01kg/lon | 492,000 | ||||
| E055 | Clear sơn bóng nội ngoại thất cao cấp | 17kg/th | 3,152,000 | ||
| 04kg/lon | 863,000 | ||||
| E066 | Sơn lót sàn công nghiệp cao cấp | 19.5kg/th | 5,988,000 | ||
| 05kg/lon | 1,450,000 | ||||
| E068 | Sơn phủ sàn công nghiệp cao cấp | 19.5kg/th | 6,840,000 | ||
| 05kg/lon | 1,748,000 | ||||




